order rosales

order rosales

A botanist examines a flowering plant from the order Rosales.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ Rosales (theo một số hệ thống phân loại, bộ này không bao gồm họ Đậu - Leguminosae). Đây một bộ thực vật hoa, bao gồm nhiều loại cây thân gỗ thân thảo, như cây hoa hồng, cây táo, cây , cây dâu tằm, v.v. Trong một số cách phân loại, bộ Rosales được giới hạn không bao gồm họ Đậu (Fabaceae).

dụ sử dụng
  • (Việc phân loại bộ Rosales đã được các nhà thực vật học tranh luận trong nhiều thập kỷ.)
  • (Trong một số hệ thống thực vật học, bộ Rosales loại trừ hoàn toàn họ Đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "order rosales sensu stricto": bộ Rosales theo nghĩa hẹp (không bao gồm Leguminosae).

    • The term 'order rosales sensu stricto' is used when Leguminosae is excluded. (Thuật ngữ 'bộ Rosales theo nghĩa hẹp' được dùng khi họ Đậu bị loại trừ.)
  • "order rosales sensu lato": bộ Rosales theo nghĩa rộng (bao gồm cả Leguminosae).

    • In older classifications, order rosales sensu lato included the legume family. (Trong các phân loại , bộ Rosales theo nghĩa rộng bao gồm cả họ Đậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rosalean (tính từ): thuộc về bộ Rosales.

    • The Rosalean plants are characterized by their five-petaled flowers. (Các thực vật thuộc bộ Rosales được đặc trưng bởi hoa năm cánh.)
  • Rosid (danh từ/tính từ): nhánh thực vật hoa bao gồm bộ Rosales.

    • Rosids are a large clade of flowering plants. (Nhánh Rosid một nhánh lớn của thực vật hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Bộ hoa hồng (tên gọi thông thường trong tiếng Việt).
  • Rosales (tên khoa học, không thay đổi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cho thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan.